meteorological data

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dữ liệu khí tượng; Hồ sơ khí hậu

💬 Ví dụ

  1. Local authorities continue to monitor meteorological data closely as they assess the long-term impact of the floods.

    Các cơ quan chức năng địa phương tiếp tục theo dõi chặt chẽ dữ liệu khí tượng khi đánh giá tác động lâu dài của lũ lụt.

  2. Researchers rely on decades of meteorological data to model the effects of global warming on coastal regions.

    Các nhà nghiên cứu dựa vào hàng thập kỷ dữ liệu khí tượng để mô hình hóa tác động của sự nóng lên toàn cầu đối với các vùng ven biển.