mega-sporting

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thể thao quy mô lớn

💬 Ví dụ

  1. This economic boom highlights the profound impact of mega-sporting events on regional development and global connectivity.

    Sự bùng nổ kinh tế này làm nổi bật tác động sâu sắc của các sự kiện thể thao quy mô lớn đối với phát triển khu vực và kết nối toàn cầu.