medical research
📖 Định nghĩa
-
Nghiên cứu y học; Nghiên cứu y học; Nghiên cứu lâm sàng
💬 Ví dụ
-
Significant breakthroughs in medical research have led to the development of effective vaccines for previously incurable diseases.
Những đột phá đáng kể trong nghiên cứu y học đã dẫn đến việc phát triển các loại vaccine hiệu quả cho các bệnh trước đây không thể chữa khỏi.
-
The university announced a new grant program to support innovative medical research in the field of oncology.
Trường đại học đã công bố một chương trình tài trợ mới để hỗ trợ nghiên cứu y học đổi mới trong lĩnh vực ung thư học.
-
Ethical considerations are paramount when conducting medical research involving human subjects.
Các cân nhắc về đạo đức là tối quan trọng khi tiến hành nghiên cứu y học liên quan đến đối tượng con người.