media outlets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ quan truyền thông

💬 Ví dụ

  1. Media outlets are hailing the squad as heroes who defied the odds.

    Các cơ quan truyền thông đang ca ngợi đội bóng như những anh hùng đã vượt qua nghịch cảnh.