media attention

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chú ý của truyền thông

💬 Ví dụ

  1. The sudden scandal attracted intense media attention from all over the world.

    Vụ bê bối bất ngờ đã thu hút sự chú ý dữ dội của truyền thông trên toàn thế giới.