massive traffic
📖 Định nghĩa
-
Lưu lượng giao thông lớn; Lưu lượng truy cập lớn
💬 Ví dụ
-
The highway was blocked due to massive traffic.
Đường cao tốc bị tắc nghẽn do lưu lượng giao thông lớn.
-
Digital platforms saw massive traffic as fans engaged with real-time content.
Các nền tảng kỹ thuật số đã chứng kiến lưu lượng truy cập khổng lồ khi người hâm mộ tương tác với nội dung thời gian thực.