marvels

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmɑrvəlz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    gây sự ngạc nhiên
  2. noun
    kỳ tích

💬 Ví dụ

  1. The magician marvels the audience.

    Siêu nhân khiến khán giả ngạc nhiên.

  2. Nature's marvels are endless.

    Kỳ tích của thiên nhiên là vô tận.