marvels
🇺🇸 /ˈmɑrvəlz/
📖 Định nghĩa
-
verb
gây sự ngạc nhiên
-
noun
kỳ tích
💬 Ví dụ
-
The magician marvels the audience.
Siêu nhân khiến khán giả ngạc nhiên.
-
Nature's marvels are endless.
Kỳ tích của thiên nhiên là vô tận.