market reaction
📖 Định nghĩa
-
phản ứng thị trường; phản ứng thị trường
💬 Ví dụ
-
Investors were surprised by the sudden market reaction to the political shifts.
Các nhà đầu tư đã ngạc nhiên trước phản ứng đột ngột của thị trường đối với những thay đổi chính trị.
-
The company monitored the market reaction to their new advertising campaign.
Công ty đã theo dõi phản ứng của thị trường đối với chiến dịch quảng cáo mới của họ.