market prices

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. giá hiện tại mà hàng hóa hoặc dịch vụ được bán trên thị trường

💬 Ví dụ

  1. Market prices for oil have risen significantly this year.

    Giá thị trường của dầu đã tăng đáng kể trong năm nay.