maneuverability
🇺🇸 /məˌnuːvɜrəˈbɪlɪtiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
khả năng cơ động; khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp
💬 Ví dụ
-
high maneuverability
khả năng cơ động cao
-
test maneuverability
kiểm tra khả năng cơ động