maneuverability

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /məˌnuːvɜrəˈbɪlɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khả năng cơ động; khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp

💬 Ví dụ

  1. high maneuverability

    khả năng cơ động cao

  2. test maneuverability

    kiểm tra khả năng cơ động