maneuver
📖 Định nghĩa
-
noun
động tác; chiến thuật; Mánh khóe; thủ đoạn; Diễn tập quân sự; thao tác; thủ thuật; Nước đi chiến thuật
-
verb
điều khiển; di chuyển; mưu mô; thao túng; Thực hiện diễn tập; Thay đổi vị trí
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The pilot performed a complex maneuver to avoid the storm.
Phi công đã thực hiện một động tác phức tạp để tránh cơn bão.
-
His political maneuver secured him the nomination.
Thủ đoạn chính trị của anh ấy đã giúp ông giành được đề cử.
-
The army conducted maneuvers along the border last month.
Quân đội đã tiến hành các cuộc cơ động dọc theo biên giới vào tháng trước.
-
The doctor performed the Valsalva maneuver to check for a hernia.
Bác sĩ đã thực hiện động tác Valsalva để kiểm tra bệnh thoát vị.
-
The knight maneuver on the queenside gave White a decisive advantage.
Thế cờ mã ở cánh hậu đã mang lại lợi thế quyết định cho Trắng.
-
She maneuvered the car into the tight parking space.
Cô ấy đã khéo léo lái xe vào chỗ đỗ xe chật hẹp.
-
He maneuvered his rival into a position where resignation was the only option.
Ông ta đã sắp xếp để đối thủ của mình rơi vào thế buộc phải từ chức.
-
The fleet maneuvered off the coast during the joint exercise.
Hạm đội đã cơ động ngoài khơi trong cuộc diễn tập chung.
-
The soccer player maneuvered past two defenders before shooting.
Cầu thủ bóng đá đã vượt qua hai hậu vệ trước khi sút.