maneuver

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /məˈnuːvɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    động tác; chiến thuật; Mánh khóe; thủ đoạn; Diễn tập quân sự; thao tác; thủ thuật; Nước đi chiến thuật
  2. verb
    điều khiển; di chuyển; mưu mô; thao túng; Thực hiện diễn tập; Thay đổi vị trí

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: maneuvers Ngôi 3 số ít: maneuvers Thì quá khứ: maneuvered Phân từ quá khứ: maneuvered Phân từ hiện tại: maneuvering

Cụm từ cố định

military maneuverevasive maneuvermaneuver into positionmaneuver arounddefensive maneuvermake a maneuver

Từ phái sinh

maneuverablemaneuverability

Từ đồng nghĩa

movetacticstratagemployoperationscheme

Từ trái nghĩa

inaction

Dễ nhầm lẫn

manoeuvre
EN: 'Manoeuvre' is the British English spelling; 'maneuver' is the American English spelling of the same word.
vi: 'Manoeuvre' là cách viết tiếng Anh Anh; 'maneuver' là cách viết tiếng Anh Mỹ của cùng một từ.
manipulate
EN: 'Manipulate' implies controlling or influencing someone deceptively, while 'maneuver' implies a skillful or strategic movement.
vi: 'Manipulate' ám chỉ việc kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến ai đó một cách lừa dối, trong khi 'maneuver' ám chỉ một chuyển động khéo léo hoặc chiến lược.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'maneuver' (no 'o'), while British English uses 'manoeuvre'. Do not mix the two spellings within the same text.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'maneuver' (không có 'o'), trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 'manoeuvre'. Đừng trộn lẫn hai cách viết này trong cùng một văn bản.

💬 Ví dụ

  1. The pilot performed a complex maneuver to avoid the storm.

    Phi công đã thực hiện một động tác phức tạp để tránh cơn bão.

  2. His political maneuver secured him the nomination.

    Thủ đoạn chính trị của anh ấy đã giúp ông giành được đề cử.

  3. The army conducted maneuvers along the border last month.

    Quân đội đã tiến hành các cuộc cơ động dọc theo biên giới vào tháng trước.

  4. The doctor performed the Valsalva maneuver to check for a hernia.

    Bác sĩ đã thực hiện động tác Valsalva để kiểm tra bệnh thoát vị.

  5. The knight maneuver on the queenside gave White a decisive advantage.

    Thế cờ mã ở cánh hậu đã mang lại lợi thế quyết định cho Trắng.

  6. She maneuvered the car into the tight parking space.

    Cô ấy đã khéo léo lái xe vào chỗ đỗ xe chật hẹp.

  7. He maneuvered his rival into a position where resignation was the only option.

    Ông ta đã sắp xếp để đối thủ của mình rơi vào thế buộc phải từ chức.

  8. The fleet maneuvered off the coast during the joint exercise.

    Hạm đội đã cơ động ngoài khơi trong cuộc diễn tập chung.

  9. The soccer player maneuvered past two defenders before shooting.

    Cầu thủ bóng đá đã vượt qua hai hậu vệ trước khi sút.