management practices

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thực hành quản lý; Cách thức quản lý

💬 Ví dụ

  1. Implementing modern management practices can significantly improve a company's overall productivity.

    Việc áp dụng các thực hành quản lý hiện đại có thể cải thiện đáng kể năng suất tổng thể của công ty.

  2. The organizers faced intense scrutiny regarding their management practices following the event's failure.

    Các nhà tổ chức đã phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ về cách thức quản lý của họ sau thất bại của sự kiện.