mammalian
🇺🇸 /məˈmeɪliːən/
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc lớp thú; thú có vú
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
mammalian speciesmammalian brainmammalian biologymammalian evolutionmammalian cell
Từ phái sinh
mammalmammalogymammalogist
Từ đồng nghĩa
mammal-like
Dễ nhầm lẫn
mammal
EN: 'Mammal' is the noun referring to the animal itself; 'mammalian' is the adjective meaning 'relating to mammals.'
vi: 'Mammal' là danh từ chỉ bản thân con vật; 'mammalian' là tính từ có nghĩa là 'liên quan đến động vật có vú.'
Mẹo chính tả
EN: Remember the double 'm' in 'mammalian' and the suffix '-ian' (not '-ean' or '-an').
vi: Nhớ rằng 'mammalian' có hai chữ 'm' và hậu tố là '-ian' (không phải '-ean' hoặc '-an').
💬 Ví dụ
-
The mammalian brain is distinguished by the presence of a neocortex.
Não của động vật có vú được phân biệt bởi sự hiện diện của vỏ não mới.
-
The researchers used mammalian cell cultures to test the efficacy of the new drug.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nuôi cấy tế bào động vật có vú để thử nghiệm hiệu quả của loại thuốc mới.