mammalian

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /məˈmeɪliːən/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thuộc lớp thú; thú có vú

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

mammalian speciesmammalian brainmammalian biologymammalian evolutionmammalian cell

Từ phái sinh

mammalmammalogymammalogist

Từ đồng nghĩa

mammal-like

Dễ nhầm lẫn

mammal
EN: 'Mammal' is the noun referring to the animal itself; 'mammalian' is the adjective meaning 'relating to mammals.'
vi: 'Mammal' là danh từ chỉ bản thân con vật; 'mammalian' là tính từ có nghĩa là 'liên quan đến động vật có vú.'

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'm' in 'mammalian' and the suffix '-ian' (not '-ean' or '-an').
vi: Nhớ rằng 'mammalian' có hai chữ 'm' và hậu tố là '-ian' (không phải '-ean' hoặc '-an').

💬 Ví dụ

  1. The mammalian brain is distinguished by the presence of a neocortex.

    Não của động vật có vú được phân biệt bởi sự hiện diện của vỏ não mới.

  2. The researchers used mammalian cell cultures to test the efficacy of the new drug.

    Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nuôi cấy tế bào động vật có vú để thử nghiệm hiệu quả của loại thuốc mới.