major shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thay đổi lớn; Sự dịch chuyển lớn

💬 Ví dụ

  1. The expansion represents a major shift in the global football landscape, aiming to include more nations in the prestigious competition.

    Sự mở rộng đại diện cho một sự thay đổi lớn trong bối cảnh bóng đá toàn cầu, nhằm mục đích đưa thêm nhiều quốc gia vào cuộc thi danh giá này.

  2. Geologists observed a major shift in the tectonic plates during the earthquake.

    Các nhà địa chất đã quan sát thấy một sự dịch chuyển lớn của các mảng kiến tạo trong trận động đất.