major metropolitan areas
📖 Định nghĩa
-
Các khu vực đô thị lớn; Thành phố trên một triệu dân
💬 Ví dụ
-
Low-lying islands and major metropolitan areas along coastlines are particularly vulnerable to these long-term environmental shifts.
Các đảo thấp và các khu vực đô thị lớn dọc theo đường bờ biển đặc biệt dễ bị tổn thương trước những thay đổi môi trường dài hạn này.
-
Most of the nation's population growth is concentrated in major metropolitan areas rather than rural regions.
Phần lớn sự tăng trưởng dân số của quốc gia tập trung ở các khu vực đô thị lớn thay vì các vùng nông thôn.