looked for
📖 Định nghĩa
-
tìm kiếm điều gì đó hoặc ai đó trong quá khứ
💬 Ví dụ
-
I looked for my keys but couldn't find them.
Tôi đã tìm chìa khóa của mình nhưng không thể tìm thấy.
I looked for my keys but couldn't find them.
Tôi đã tìm chìa khóa của mình nhưng không thể tìm thấy.