looked for

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tìm kiếm điều gì đó hoặc ai đó trong quá khứ

💬 Ví dụ

  1. I looked for my keys but couldn't find them.

    Tôi đã tìm chìa khóa của mình nhưng không thể tìm thấy.