long-term pressure
📖 Định nghĩa
-
áp lực dài hạn; áp lực kéo dài
💬 Ví dụ
-
The US shifted its strategy toward long-term pressure to influence the negotiations.
Hoa Kỳ đã chuyển chiến lược sang áp lực dài hạn để gây ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán.
-
Long-term pressure on the structure can cause material fatigue.
Áp lực dài hạn lên cấu trúc có thể gây ra sự mỏi vật liệu.