long-term outlook
📖 Định nghĩa
-
Triển vọng dài hạn; Quan điểm dài hạn
💬 Ví dụ
-
The long-term outlook remains heavily dependent on international relations and monetary policy adjustments by major economies.
Triển vọng dài hạn vẫn phụ thuộc nhiều vào quan hệ quốc tế và các điều chỉnh chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn.
-
To succeed in business, one must maintain a positive long-term outlook despite temporary setbacks.
Để thành công trong kinh doanh, người ta phải duy trì một quan điểm dài hạn tích cực bất chấp những thất bại tạm thời.