long-term implications
📖 Định nghĩa
-
Tác động dài hạn; Hậu quả dài hạn
💬 Ví dụ
-
Policymakers must carefully evaluate the long-term implications of climate change on global agriculture.
Các nhà hoạch định chính sách phải đánh giá cẩn thận các hệ quả dài hạn của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp toàn cầu.
-
The study highlighted the long-term implications of early childhood education on adult earning potential.
Nghiên cứu đã nhấn mạnh các tác động lâu dài của giáo dục mầm non đối với tiềm năng thu nhập của người trưởng thành.