long-term growth

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tăng trưởng dài hạn; Tăng trưởng kinh tế dài hạn; Tiến triển phát triển dài hạn

💬 Ví dụ

  1. Investors view these moves as significant indicators of long-term growth.

    Các nhà đầu tư xem những động thái này là những chỉ báo đáng kể về tăng trưởng dài hạn.

  2. The government implemented policies aimed at fostering long-term growth in the manufacturing sector.

    Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng dài hạn trong lĩnh vực sản xuất.

  3. Pediatricians monitor children's health records to ensure they are on track for normal long-term growth.

    Các bác sĩ nhi khoa theo dõi hồ sơ sức khỏe của trẻ để đảm bảo chúng đang phát triển bình thường trong dài hạn.