long-term engagement
📖 Định nghĩa
-
Tham gia tích cực lâu dài; Quan hệ khách hàng lâu dài; Hợp đồng lao động dài hạn
💬 Ví dụ
-
By combining accessibility with purpose, these challenges can sustain long-term engagement.
Bằng cách kết hợp khả năng tiếp cận với mục đích, những thử thách này có thể duy trì sự gắn kết lâu dài.
-
The marketing team prioritized long-term engagement metrics over short-term conversion rates.
Đội ngũ tiếp thị đã ưu tiên các chỉ số tương tác dài hạn hơn là tỷ lệ chuyển đổi ngắn hạn.
-
The consultant negotiated a long-term engagement to oversee the digital transformation project.
Nhà tư vấn đã đàm phán một cam kết dài hạn để giám sát dự án chuyển đổi số.