long-term
📖 Định nghĩa
-
adjective
dài hạn; dài hạn; dài hạn; mãn tính; dài hạn
-
adverb
về lâu dài
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company developed a long-term strategy to increase its market share over the next decade.
Công ty đã phát triển một chiến lược dài hạn để tăng thị phần trong thập kỷ tới.
-
They entered into a long-term partnership with a local supplier.
Họ đã thiết lập quan hệ đối tác dài hạn với một nhà cung cấp địa phương.
-
She preferred long-term bonds because they offered higher yields than short-term securities.
Cô ấy thích trái phiếu dài hạn hơn vì chúng mang lại lợi suất cao hơn so với chứng khoán ngắn hạn.
-
The patient required long-term medication to manage his chronic condition.
Bệnh nhân cần dùng thuốc dài hạn để kiểm soát tình trạng mãn tính của mình.
-
Repeated practice helps transfer information from short-term to long-term memory.
Luyện tập lặp đi lặp lại giúp chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
-
Long-term, the effects of climate change will be felt across every continent.
Về lâu dài, tác động của biến đổi khí hậu sẽ được cảm nhận trên mọi lục địa.