long journey
📖 Định nghĩa
-
Hành trình dài; Hành trình dài
💬 Ví dụ
-
This was a long journey; they needed to pass through countless towns and villages.
Đây là một hành trình dài; họ cần phải đi qua vô số thị trấn và làng mạc.
-
Recovering from the injury was a long journey of physical therapy and patience.
Hồi phục sau chấn thương là một hành trình dài vật lý trị liệu và kiên nhẫn.