logistical triumph

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thành tựu hậu cần

💬 Ví dụ

  1. Organizing the Olympic Games in such a short time was a logistical triumph.

    Tổ chức Thế vận hội Olympic trong thời gian ngắn như vậy là một thành tựu hậu cần.