logistical
🇺🇸 /ləˈdʒɪstɪkəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
hậu cần; hậu cần
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more logistical
So sánh nhất: most logistical
Cụm từ cố định
logistical supportlogistical challengeslogistical problemslogistical difficultieslogistical planninglogistical arrangements
Từ phái sinh
logisticallylogisticslogisticianlogistic
Từ đồng nghĩa
organizationaloperationaladministrativepracticalcoordinative
Dễ nhầm lẫn
logistic
EN: 'Logistic' and 'logistical' are both valid adjectives with the same meaning; 'logistical' is more common in general usage, while 'logistic' appears more in technical/military contexts.
vi: 'Logistic' và 'logistical' đều là tính từ hợp lệ với cùng nghĩa; 'logistical' phổ biến hơn trong sử dụng chung, còn 'logistic' xuất hiện nhiều hơn trong các ngữ cảnh kỹ thuật/quân sự.
logical
EN: 'Logical' relates to reasoning and valid argumentation; 'logistical' relates to the practical organization and coordination of operations.
vi: 'Logical' liên quan đến suy luận và lập luận hợp lý; 'logistical' liên quan đến việc tổ chức và phối hợp hoạt động một cách thực tiễn.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'logistical' (relating to logistics/organization) with 'logical' (relating to logic/reasoning) — they share only the first three letters.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'logistical' (liên quan đến hậu cần/tổ chức) và 'logical' (liên quan đến logic/suy luận) — chúng chỉ có ba chữ cái đầu tiên giống nhau.
💬 Ví dụ
-
The logistical challenges of supplying troops on the front line were enormous.
Những thách thức hậu cần trong việc cung cấp cho quân đội ở tuyến đầu là rất lớn.
-
From a logistical standpoint, hosting the conference in a smaller city would reduce costs significantly.
Xét về mặt hậu cần, việc tổ chức hội nghị ở một thành phố nhỏ hơn sẽ giảm đáng kể chi phí.