local fishing industry
📖 Định nghĩa
-
ngành thủy sản địa phương; kinh tế ngư nghiệp địa phương
💬 Ví dụ
-
The local fishing industry faces significant challenges due to persistent public skepticism.
Ngành thủy sản địa phương đối mặt với những thách thức lớn do sự hoài nghi của công chúng dai dẳng.
-
Government subsidies are essential for the survival of the local fishing industry during off-season months.
Trợ cấp của chính phủ là cần thiết cho sự tồn tại của ngành đánh bắt cá địa phương trong những tháng ngoài mùa.