leading technology firms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công ty công nghệ hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. In a landmark gathering, heads of state and chief executives from leading technology firms convened in Geneva.

    Trong một cuộc gặp gỡ mang tính bước ngoặt, các nguyên thủ quốc gia và giám đốc điều hành từ các công ty công nghệ hàng đầu đã nhóm họp tại Geneva.