leading artificial intelligence firms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công ty AI hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. This high-profile engagement marks a departure from previous tensions between the administration and leading artificial intelligence firms.

    Sự tham gia nổi bật này đánh dấu sự khác biệt so với các căng thẳng trước đây giữa chính quyền và các công ty trí tuệ nhân tạo hàng đầu.