leadership handover

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyển giao quyền lực; lễ bàn giao quyền lực; Chuyển giao quyền lực

💬 Ví dụ

  1. Following the news, financial markets responded with cautious optimism regarding the stability of the leadership handover.

    Sau tin tức này, các thị trường tài chính đã phản ứng với sự lạc quan thận trọng về tính ổn định của việc chuyển giao lãnh đạo.

  2. The presidential leadership handover took place at noon on Inauguration Day, marking the end of the previous administration's term.

    Lễ bàn giao quyền tổng thống diễn ra vào buổi trưa ngày nhậm chức, đánh dấu sự kết thúc nhiệm kỳ của chính phủ trước đó.

  3. The CEO emphasized the importance of a smooth leadership handover to maintain investor confidence and employee morale during the transition.

    Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển giao lãnh đạo suôn sẻ để duy trì niềm tin của nhà đầu tư và tinh thần nhân viên trong giai đoạn chuyển tiếp.