laureates

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlɔriːəts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người đoạt giải

💬 Ví dụ

  1. The laureates gathered for the ceremony.

    Người đoạt giải đã tụ họp trong buổi lễ.