latter stages

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giai đoạn cuối

💬 Ví dụ

  1. Brazil's superior attacking efficiency proved decisive in the latter stages of the game.

    Hiệu quả tấn công vượt trội của Brazil đã chứng minh được sự quyết định trong những giai đoạn cuối của trận đấu.