large-scale event planners

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người lập kế hoạch sự kiện quy mô lớn

💬 Ví dụ

  1. Large-scale event planners must carefully consider security protocols when hosting international music festivals.

    Những người lập kế hoạch sự kiện quy mô lớn phải xem xét kỹ lưỡng các quy trình an ninh khi tổ chức các lễ hội âm nhạc quốc tế.