landmark moment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khoảnh khắc lịch sử

💬 Ví dụ

  1. Winning the championship was a landmark moment in her career.

    Giành chức vô địch là một khoảnh khắc lịch sử trong sự nghiệp của cô ấy.