keywords
definitions
-
noun
words that represent the main topics or ideas in a text, document, or search queryvi: các từ đại diện cho các chủ đề hoặc ý tưởng chính trong văn bản, tài liệu hoặc truy vấn tìm kiếm
-
noun
terms used in search engines to improve relevance of resultsvi: các thuật ngữ được sử dụng trong công cụ tìm kiếm để cải thiện tính liên quan của kết quả
examples
-
The article uses 'climate change' as a keyword.
Bài báo sử dụng 'biến đổi khí hậu' làm từ khóa.
-
Enter keywords to refine your search.
Nhập từ khóa để tinh chỉnh tìm kiếm của bạn.