key player
📖 Định nghĩa
-
nhân vật chủ chốt; người chơi phím
💬 Ví dụ
-
Rivian aims to become a key player in the electric vehicle market.
Rivian đặt mục tiêu trở thành nhân vật chủ chốt trong thị trường xe điện.
-
The band is looking for a talented key player to join their lineup.
Ban nhạc đang tìm kiếm một người chơi phím tài năng để gia nhập đội hình.