japanese fisheries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngành thủy sản Nhật Bản; Vùng đánh bắt cá Nhật Bản

💬 Ví dụ

  1. Consequently, Japanese fisheries are struggling to rebuild consumer trust and stabilize market prices amid these geopolitical pressures.

    Do đó, ngành thủy sản Nhật Bản đang phải vật lộn để khôi phục niềm tin của người tiêu dùng và ổn định giá cả thị trường giữa những áp lực địa chính trị này.

  2. The decline in fish stocks has forced Japanese fisheries to adopt stricter quotas to ensure sustainability.

    Sự suy giảm nguồn lợi thủy sản đã buộc ngành ngư nghiệp Nhật Bản phải áp dụng các hạn ngạch nghiêm ngặt hơn để đảm bảo tính bền vững.