Iraq

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈrɑːk/ 🇺🇸 /ˌɪˈrɑk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Iraq; Lưỡng Hà

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Republic of Iraqin Iraqfrom Iraqthe Iraq War

Từ phái sinh

Iraqi

Dễ nhầm lẫn

Iran
EN: 'Iran' is a different country located to the east of Iraq; the two are frequently confused due to similar spelling and geographic proximity.
vi: 'Iran' là một quốc gia khác nằm về phía đông của Iraq; hai nước này thường bị nhầm lẫn do cách viết tương tự và sự gần gũi về địa lý.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'Iraq' ends with 'q' not 'k'; it is commonly misspelled as 'Irag' or 'Irak'. Do not confuse it with 'Iran'.
vi: Hãy nhớ rằng 'Iraq' kết thúc bằng chữ 'q', không phải 'k'; nó thường bị đánh sai chính tả thành 'Irag' hoặc 'Irak'. Đừng nhầm lẫn nó với 'Iran'.

💬 Ví dụ

  1. Iraq is known as the cradle of civilization due to its ancient Mesopotamian heritage.

    Iraq được biết đến là cái nôi của nền văn minh nhờ di sản Lưỡng Hà cổ đại.

  2. The fertile plains of Iraq have been cultivated for thousands of years.

    Những đồng bằng màu mỡ của Iraq đã được canh tác hàng nghìn năm.