investor confidence
📖 Định nghĩa
-
Niềm tin nhà đầu tư
💬 Ví dụ
-
The central bank's interest rate decision was intended to restore investor confidence in the local currency.
Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương nhằm khôi phục niềm tin của nhà đầu tư vào đồng nội tệ.