international stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ổn định quốc tế; Cân bằng kinh tế toàn cầu; Bảo tồn hiện trạng địa chính trị

💬 Ví dụ

  1. Diplomatic efforts are focused on restoring international stability in the region after years of civil war.

    Các nỗ lực ngoại giao tập trung vào việc khôi phục ổn định quốc tế trong khu vực sau nhiều năm nội chiến.

  2. Central banks coordinate policies to maintain international stability in currency exchange rates.

    Các ngân hàng trung ương phối hợp chính sách để duy trì sự ổn định quốc tế của tỷ giá hối đoái.

  3. Critics argue that the alliance prioritizes international stability over human rights concerns.

    Các nhà phê bình lập luận rằng liên minh ưu tiên ổn định quốc tế hơn là các vấn đề nhân quyền.