international attention
📖 Định nghĩa
-
sự chú ý quốc tế
💬 Ví dụ
-
The achievement has garnered international attention, with sports analysts praising the team's remarkable composure under pressure.
Thành tựu này đã thu hút sự chú ý quốc tế, các nhà phân tích thể thao ca ngợi sự bình tĩnh đáng kinh ngạc của đội dưới áp lực.