international artists

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nghệ sĩ quốc tế

💬 Ví dụ

  1. The festival featured international artists, bringing together diverse cultures through music.

    Lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ quốc tế, kết nối các nền văn hóa đa dạng thông qua âm nhạc.