intercepting

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪntɜrˈsɛptɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    ngăn chặn
  2. noun
    sự ngăn chặn

💬 Ví dụ

  1. The guard intercepted the ball.

    Cầu thủ chặn bóng.

  2. The interception was successful.

    Sự ngăn chặn thành công.