intense physicality
📖 Định nghĩa
-
Va chạm thể chất mạnh; Sự hiện diện thể chất mạnh
💬 Ví dụ
-
The match, characterized by intense physicality and high stakes, left spectators on the edge of their seats.
Trận đấu, với đặc trưng là sự va chạm thể chất mạnh mẽ và tính chất căng thẳng, đã khiến khán giả phải hồi hộp theo dõi.
-
The dancer's intense physicality brought a raw, emotional energy to the stage.
Sự hiện diện thể chất mạnh mẽ của vũ công đã mang đến một năng lượng cảm xúc nguyên bản lên sân khấu.