intense debates
📖 Định nghĩa
-
Tranh luận gay gắt
💬 Ví dụ
-
The crisis reignited intense debates regarding energy policy among experts.
Cuộc khủng hoảng đã làm bùng nổ lại những cuộc tranh luận gay gắt về chính sách năng lượng giữa các chuyên gia.