institutional investors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhà đầu tư tổ chức

💬 Ví dụ

  1. Central banks and institutional investors are recalibrating their portfolios to account for potential changes in European economic leadership.

    Các ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư tổ chức đang điều chỉnh lại danh mục đầu tư của họ để tính đến những thay đổi tiềm năng trong vai trò lãnh đạo kinh tế của châu Âu.