instability

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌɪnstəˈbɪlɪti/ 🇺🇸 /ˌɪnstəˈbɪlɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bất ổn; biến động; bất ổn cảm xúc; mất ổn định cấu trúc; bất ổn hạt nhân; Bất ổn khí quyển

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

political instabilityeconomic instabilityfinancial instabilityemotional instabilitycause instabilitylead to instabilitygrowing instability

Từ phái sinh

stablestabilitystabilizestabilizationunstabledestabilizedestabilizationinstable

Từ đồng nghĩa

unsteadinessvolatilityprecariousnessuncertaintyfluxturbulence

Từ trái nghĩa

stabilitysteadinessconstancyfirmness

Dễ nhầm lẫn

instable
EN: 'instable' is a rare adjective meaning not stable; 'instability' is the noun form denoting the state or quality of being unstable.
vi: 'instable' là một tính từ hiếm có nghĩa là không ổn định; 'instability' là dạng danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự không ổn định.
volatility
EN: 'volatility' emphasizes rapid, unpredictable change (especially in markets or emotions); 'instability' is broader, referring to any lack of steadiness or firmness.
vi: 'volatility' nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng và khó dự đoán (đặc biệt trong thị trường hoặc cảm xúc); 'instability' mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ bất kỳ sự thiếu ổn định hay kiên cố nào.

Mẹo chính tả

EN: Remember the prefix is 'in-' (not 'im-' or 'un-') attached to 'stability': in-stability. The root 'stability' retains its full spelling.
vi: Hãy nhớ rằng tiền tố là 'in-' (không phải 'im-' hay 'un-') gắn với 'stability': in-stability. Gốc 'stability' giữ nguyên chính tả đầy đủ.

💬 Ví dụ

  1. The political instability in the region made foreign investment nearly impossible.

    Sự bất ổn chính trị trong khu vực khiến đầu tư nước ngoài gần như không thể.

  2. Market instability caused stock prices to swing wildly throughout the week.

    Sự bất ổn của thị trường khiến giá cổ phiếu biến động mạnh trong suốt cả tuần.

  3. His emotional instability made it difficult for him to maintain long-term relationships.

    Sự bất ổn cảm xúc khiến anh ấy khó duy trì các mối quan hệ lâu dài.

  4. The structural instability of the bridge was discovered during a routine inspection.

    Sự mất ổn định cấu trúc của cầu đã được phát hiện trong một cuộc kiểm tra thường quy.

  5. The instability of the isotope made it useful for medical imaging but dangerous to handle.

    Sự bất ổn của đồng vị khiến nó hữu ích cho hình ảnh y tế nhưng nguy hiểm khi xử lý.

  6. Atmospheric instability along the cold front produced severe thunderstorms.

    Sự bất ổn khí quyển dọc theo frông lạnh đã gây ra bão giông dữ dội.