initiation
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự bắt đầu; khởi động; lễ nhập hội; Khởi đầu; nhập môn; Khởi đầu; Khởi đầu; lễ nghi chuyển tiếp; lễ trưởng thành; Khởi đầu; nhập môn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The initiation of the project was delayed due to funding issues.
Việc khởi động dự án bị trì hoãn do vấn đề tài chính.
-
The fraternity's initiation involved a series of challenges that new members had to complete.
Lễ nhập hội của hội huynh đệ bao gồm một loạt các thử thách mà các thành viên mới phải hoàn thành.
-
Her first trip to Paris was an initiation into the world of fine art and culture.
Chuyến đi đầu tiên đến Paris của cô ấy là bước khởi đầu vào thế giới mỹ thuật và văn hóa.
-
The initiation of transcription requires the binding of RNA polymerase to the promoter region.
Việc khởi đầu phiên mã đòi hỏi sự gắn kết của RNA polymerase vào vùng promoter.
-
The initiation step of the polymerization reaction involves the decomposition of the initiator molecule.
Giai đoạn khởi đầu của phản ứng trùng hợp liên quan đến sự phân hủy của phân tử chất khơi mào.
-
The tribe's initiation ceremony marked the boys' transition into manhood.
Lễ nhập môn của bộ tộc đánh dấu sự chuyển tiếp của các cậu bé sang tuổi trưởng thành.
-
The harsh winter storm was his initiation into the realities of mountain life.
Cơn bão mùa đông khắc nghiệt là bước khởi đầu của anh ấy vào thực tế cuộc sống trên núi.