initial launch schedule

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lịch trình ra mắt ban đầu

💬 Ví dụ

  1. Consequently, safety concerns have taken precedence over the initial launch schedule.

    Do đó, các mối quan tâm về an toàn đã được ưu tiên hơn lịch trình ra mắt ban đầu.