indicative
🇺🇸 /ˌɪˈndɪkətɪv/
📖 Định nghĩa
-
adjective
cho thấy; chỉ định
-
noun
thể khẳng định
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
So sánh hơn: more indicative
So sánh nhất: most indicative
Cụm từ cố định
indicative ofbe indicative ofindicative moodindicative priceindicative voteindicative planning
Từ phái sinh
indicateindicationindicatorindicativelyindicatory
Từ đồng nghĩa
suggestivesymptomaticrevealingtelltalesignifyingdemonstrative
Dễ nhầm lẫn
suggestive
EN: 'Suggestive' implies hinting at something indirectly or provocatively; 'indicative' more neutrally means serving as a sign or evidence of something.
vi: 'Suggestive' hàm ý ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp hoặc khiêu khích; 'indicative' mang nghĩa trung tính hơn, là đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc bằng chứng của điều gì đó.
indicatory
EN: 'Indicatory' is a rare synonym of 'indicative' used almost exclusively in formal or technical writing; 'indicative' is the standard form.
vi: 'Indicatory' là một từ đồng nghĩa hiếm của 'indicative', được sử dụng gần như độc quyền trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật; 'indicative' là dạng chuẩn.
Mẹo chính tả
EN: Remember the '-ative' ending (not '-itive' or '-itive'); the root is 'indicate' with the suffix '-ive' replacing the final 'e'.
vi: Hãy nhớ đuôi '-ative' (không phải '-itive' hay '-itive'); gốc từ là 'indicate' với hậu tố '-ive' thay thế cho chữ 'e' cuối cùng.
💬 Ví dụ
-
His silence was indicative of his disapproval.
Sự im lặng của anh ấy cho thấy sự không tán thành của anh ấy.
-
The verb 'is' in 'She is happy' is in the indicative mood.
Động từ 'là' trong 'Cô ấy hạnh phúc' ở thì chỉ định.
-
In English, the indicative is the most commonly used mood.
Trong tiếng Anh, thể khẳng định là thể được sử dụng phổ biến nhất.