incursions
🇺🇸 /ˌɪˈnkɜrʒənz/
📖 Định nghĩa
-
noun
nhập xâm; sự lệch lạc
💬 Ví dụ
-
military incursions
nhập xâm quân sự
-
minor incursions into the law
vi phạm pháp luật nhỏ